Al Bukayriyah
Ả Rập Xê-út
Al Bukayriyah Resultados mais recentes
Al Bukayriyah Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Bukayriyah ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Al Bukayriyah là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Al Bukayriyah để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Al Bukayriyah đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Bukayriyah đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Al Bukayriyah tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Al Bukayriyah tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Al Bukayriyah đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Bukayriyah ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Al Bukayriyah ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Bukayriyah ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Bukayriyah ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Bukayriyah thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah có trung bình 0.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Bukayriyah thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Bukayriyah có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Bukayriyah thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Bukayriyah có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Al Bukayriyah thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Bukayriyah thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Bukayriyah thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Bukayriyah có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al Bukayriyah Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 64:35 | 29 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 10 | 3 | 76:32 | 44 | 73 | |
| 3 | 34 | 22 | 6 | 6 | 79:39 | 40 | 72 | |
| 4 | 34 | 21 | 8 | 5 | 72:33 | 39 | 71 | |
| 5 | 34 | 20 | 5 | 9 | 56:38 | 18 | 65 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:38 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 64:46 | 18 | 52 | |
| 8 | 34 | 11 | 12 | 11 | 46:45 | 1 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 52:58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 7 | 15 | 36:48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 53:54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 44:70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 5 | 7 | 22 | 39:69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 5 | 6 | 23 | 24:67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 5 | 26 | 28:73 | -45 | 14 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation